毫微

毫微
háowēi
hào vi

tiền tố nano-; nano (10⁻⁹)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền tố nano-; nano (10⁻⁹)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.