毫安

毫安
háoān
hào an

miliampere

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miliampere

    • 1000

      Pin này là 1000 miliampe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.