毛重

毛重
máozhòng
mao trọng

trọng lượng tổng (cả bao bì); trọng lượng thô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trọng lượng tổng (cả bao bì); trọng lượng thô

    • Tổng trọng lượng của gói hàng này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.