毛豆

毛豆
máodòu
mao đậu

đậu nành non; đậu edamame

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đậu nành non; đậu edamame

    • Tôi thích ăn đậu nành luộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.