毛诞节

毛诞节
Máodànjié
mao đản tiết

Ngày sinh của Mao Trạch Đông, 26 tháng 12 (được gọi hài hước là "Mao Đản Tiết")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngày sinh của Mao Trạch Đông, 26 tháng 12 (được gọi hài hước là "Mao Đản Tiết")

    • 1226

      Ngày sinh của Mao Trạch Đông là ngày 26 tháng 12.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.