毛腰

毛腰
máoyāo
mao yêu

(khẩu/phương ngữ) khom lưng; cúi người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu/phương ngữ) khom lưng; cúi người

    • Anh ấy cúi người nhặt cây bút trên mặt đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.