毛肚

毛肚
máo
mao đỗ

dạ dày bò (dùng trong ẩm thực); lòng bò

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dạ dày bò (dùng trong ẩm thực); lòng bò

    • Tripe là nguyên liệu phổ biến trong lẩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.