毛绒绒

毛绒绒
máoróngróng
mao nhung nhung

mềm mịn; bông xốp; (có lông) xù xì

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mềm mịn; bông xốp; (có lông) xù xì

    • Con mèo nhỏ này mềm mại.

  2. tính từ

    mềm mượt; bông xốp; lông tơ mịn màng

    • Con mèo nhỏ này lông xù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.