毛派

毛派
máopài
mao phái

phái Mao; chủ nghĩa Mao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phái Mao; chủ nghĩa Mao

    • Anh ấy là một người theo chủ nghĩa Mao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.