- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
rùng mình; cảm thấy ghê ghê; bất an
rùng mình; cảm thấy ghê ghê; bất an
Tôi nghe câu chuyện đó xong, cảm thấy rợn người.
rùng mình; cảm thấy ghê ghê; bất an
rùng mình; cảm thấy ghê ghê; bất an
Tôi nghe câu chuyện đó xong, cảm thấy rợn người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.