- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
thu nhập gộp; doanh thu thô
thu nhập gộp; doanh thu thô
Tổng thu nhập của công ty rất cao.
lợi nhuận gộp
Tổng doanh thu của công ty rất cao.
thu nhập gộp; doanh thu thô
thu nhập gộp; doanh thu thô
Tổng thu nhập của công ty rất cao.
lợi nhuận gộp
Tổng doanh thu của công ty rất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.