毛拉

毛拉
máo
mao lạp

giáo sĩ Hồi giáo Mullah; Mulla

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo sĩ Hồi giáo Mullah; Mulla

    • Mullah là lãnh đạo tôn giáo của đạo Hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.