毛姆

毛姆
Máo
mao mẫu

Maugham (họ); W. Somerset Maugham (nhà văn người Anh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Maugham (họ); W. Somerset Maugham (nhà văn người Anh)

  2. danh từ

    Mao Mẫu (W. Somerset Maugham, 1874–1965, nhà văn người Anh)

    • Maugham là một nhà văn người Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.