毛坯

毛坯
máo
mao phôi

sản phẩm dở dang; bán thành phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm dở dang; bán thành phẩm

    • Đây đều là sản phẩm bán thành phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.