毛利

毛利
máo
mao lợi

lợi nhuận gộp

1 nghĩa#14357
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lợi nhuận gộp

    销售收入减去成本后的利润xiāoshòu shōurù jiǎnqù chéngběn hòu de lìrùn

    • Lợi nhuận gộp của công ty chúng tôi rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.