毗连

毗连
lián
tỳ liên

tiếp giáp; giáp ranh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp giáp; giáp ranh

    • Hai quốc gia này tiếp giáp nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.