Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒气弹
毒气弹
độc khí đạn
đạn hơi độc; bom khí độc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đạn hơi độc; bom khí độc
- 。
Đạn khí độc là một loại vũ khí nguy hiểm.
- 貳名danh từ
đạn hơi độc; lựu đạn khí độc
- 。
Lựu đạn hơi độc là một loại vũ khí nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
毒气弹
Phồn thể毒氣彈
độc khí đạn
đạn hơi độc; bom khí độc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đạn hơi độc; bom khí độc
- 。
Đạn khí độc là một loại vũ khí nguy hiểm.
- 貳名danh từ
đạn hơi độc; lựu đạn khí độc
- 。
Lựu đạn hơi độc là một loại vũ khí nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.