毒打

毒打
độc đả

đánh dã man; đánh tàn nhẫn

1 nghĩa#29145Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh dã man; đánh tàn nhẫn

    • Anh ấy bị đánh đập một trận.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(mẹ, nguồn gốc)BỘ
  • (biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))HỘI Ý

Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.