毒奶粉

毒奶粉
nǎifěn
độc nãi phấn

sữa bột nhiễm độc; sữa bột pha tạp chất (vụ bê bối melamine năm 2008 tại Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa bột nhiễm độc; sữa bột pha tạp chất (vụ bê bối melamine năm 2008 tại Trung Quốc)

    • Vụ sữa bột nhiễm độc đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(mẹ, nguồn gốc)BỘ
  • (biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))HỘI Ý

Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.