Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒剂弹
毒剂弹
độc tễ đạn
đạn chứa chất độc; đạn hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đạn chứa chất độc; đạn hóa học
- 。
Đạn độc là một loại vũ khí hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
毒剂弹
Phồn thể毒劑彈
độc tễ đạn
đạn chứa chất độc; đạn hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đạn chứa chất độc; đạn hóa học
- 。
Đạn độc là một loại vũ khí hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.