毒剂

毒剂
độc tễ

chất độc; thuốc độc

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất độc; thuốc độc

    • Loại độc dược này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    chất độc; tác nhân độc hại

    • Loại độc tố này rất nguy hiểm.

  3. danh từ

    chất độc; khí độc

  4. danh từ

    chất độc chiến tranh; vũ khí hóa học

    • Chất độc là một loại vũ khí hóa học nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(mẹ, nguồn gốc)BỘ
  • (biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))HỘI Ý

Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.