毒气

毒气
độc khí

khí độc; hơi độc

3 nghĩa#9260
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khí độc; hơi độc

    有毒的气体,能伤害或杀死人yǒu dú de qì tǐ, néng shānghài huò shā sǐ rén

    • Khí độc có hại cho cơ thể con người.

  2. danh từ

    khí độc; hơi độc

    有毒的气体;能伤害人的有害气体yǒu dú de qìtǐ; néng shānghài rén de yǒuhài qìtǐ

  3. danh từ

    chất độc; khí độc

    有毒的气体,能伤害人体yǒu dú de qìtǐ、néng shānghài réntǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(mẹ, nguồn gốc)BỘ
  • (biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))HỘI Ý

Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.