母公司

母公司
gōng
mẫu công ti

công ty mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty mẹ

    • Công ty mẹ này có nhiều công ty con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.