- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
công ty mẹ
công ty mẹ
Công ty mẹ này có nhiều công ty con.
công ty mẹ
công ty mẹ
Công ty mẹ này có nhiều công ty con.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.