母亲节

母亲节
qīnjié
mẫu thân tiết

Ngày của Mẹ

1 nghĩa#39368
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngày của Mẹ

    • Chúc mừng Ngày của Mẹ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.