殷实

殷实
yīnshí
ân thực

tràn đầy sức sống; hừng hực; bừng bừng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tràn đầy sức sống; hừng hực; bừng bừng

    • Gia cảnh anh ấy sung túc.

  2. tính từ

    mức sống khá giả; tiểu khang (xã hội ổn định, đời sống đủ ăn đủ mặc)

    • Gia cảnh anh ấy khá giả.

  3. tính từ

    phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.