段错误

段错误
duàncuò
đoạn thác ngộ

lỗi phân đoạn (segmentation fault)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗi phân đoạn (segmentation fault)

    • Chương trình gặp lỗi phân đoạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.