段子手

段子手
duànzishǒu
đoạn tử thủ

người chuyên kể chuyện cười; người hài hước; tay hài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người chuyên kể chuyện cười; người hài hước; tay hài

    • Anh ấy là một người kể chuyện cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.