死顽固

死顽固
wán
tử ngoan cố

kẻ bướng bỉnh cứng đầu; người ngoan cố đến chết

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kẻ bướng bỉnh cứng đầu; người ngoan cố đến chết

    • Anh ấy là một người rất cố chấp.

  2. danh từ

    kẻ cứng đầu cứng cổ; người bảo thủ đến cùng

    • Anh ấy là một người rất cố chấp.

  3. tính từ

    cố thủ; kiên quyết bảo vệ đến cùng

    • Anh ấy là một người cứng đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.