死记硬背

死记硬背
yìngbèi
tử ký ngạnh bối

học vẹt; học thuộc lòng máy móc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    học vẹt; học thuộc lòng máy móc

    • Học vẹt không phải là một phương pháp hay.

  2. động từ

    học vẹt; học thuộc lòng một cách máy móc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.