死气白赖

死气白赖
qibáilài
tử khí bạch lại

nài nỉ mãi không thôi; quấy rầy không ngừng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nài nỉ mãi không thôi; quấy rầy không ngừng [thành ngữ](kế thừa)

    • Anh ấy cứ nài nỉ tôi giúp đỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.