/
歧异
歧异
kỳ dị
sự khác biệt; phân biệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự khác biệt; phân biệt
- 。
Giữa chúng tôi không có sự khác biệt.
- 貳名danh từ
ra vào; chênh lệch; sự khác biệt
- 。
Có một số điểm khác biệt trong báo cáo này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
歧异
Phồn thể歧異
kỳ dị
sự khác biệt; phân biệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự khác biệt; phân biệt
- 。
Giữa chúng tôi không có sự khác biệt.
- 貳名danh từ
ra vào; chênh lệch; sự khác biệt
- 。
Có một số điểm khác biệt trong báo cáo này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.