武馆

武馆
guǎn
võ quán

võ đường; võ quán

1 nghĩa#34484
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    võ đường; võ quán

    • Anh ấy đã mở một võ quán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.