/
武职
武职
võ chức
võ quan; quan võ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
võ quan; quan võ
- 。
Anh ấy là một võ chức.
- 貳名danh từ
chức vụ quân sự; võ chức
- 。
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ quân sự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
武职
Phồn thể武職
võ chức
võ quan; quan võ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
võ quan; quan võ
- 。
Anh ấy là một võ chức.
- 貳名danh từ
chức vụ quân sự; võ chức
- 。
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ quân sự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.