武林

武林
lín
võ lâm

võ lâm; giới võ thuật

1 nghĩa#32598
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    võ lâm; giới võ thuật

    • Anh ấy thích những câu chuyện võ lâm từ khi còn nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.