武打

武打
võ đả

cảnh võ thuật (trong kịch hay vũ đạo Trung Quốc); đánh võ nhào lộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh võ thuật (trong kịch hay vũ đạo Trung Quốc); đánh võ nhào lộn

    • Anh ấy thích xem phim võ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.