此次

此次
thử thứ

lần này; lần nay

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8971
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    lần này; lần nay

    这一次;这一回zhè yī cì、zhè yī huí

    • Cuộc họp lần này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân, dừng lại)BỘ
  • bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)HỘI Ý

Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.