Tới nội dung chính

此次

此次
cǐcì
thử thứ

lần này; lần nay

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8971
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    lần này; lần nay

    中这一次;这一回zhè yī cì、zhè yī huí

    • 。

      Cuộc họp lần này rất quan trọng.

此
cǐ
thử
BỘ THỦ⽌
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu