正餐

正餐
zhèngcān
chính xan

bữa ăn chính; bữa chính

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa ăn chính; bữa chính

    • Chúng ta cùng ăn bữa chính nhé.

  2. danh từ

    bữa ăn chính; bữa chính

  3. danh từ

    món chính

    • Chúng ta ăn bữa chính đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.