正音

正音
zhèngyīn
chính âm

âm chuẩn; phát âm chuẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm chuẩn; phát âm chuẩn

    • Xin bạn sửa phát âm.

  2. động từ

    chỉnh âm; sửa cách phát âm

    • Cô giáo giúp tôi sửa phát âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.