正象

正象
zhèngxiàng
chính tượng

y như; giống như; đúng như

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    y như; giống như; đúng như

    • Điều này đúng như tôi đã nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.