Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正象
正象
chính tượng
y như; giống như; đúng như
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
y như; giống như; đúng như
- 。
Điều này đúng như tôi đã nói.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正象
Phồn thể正
chính tượng
y như; giống như; đúng như
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
y như; giống như; đúng như
- 。
Điều này đúng như tôi đã nói.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.