Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正词法
正词法
chính từ pháp
quy tắc chính tả; chính tả học (ngôn ngữ học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quy tắc chính tả; chính tả học (ngôn ngữ học)
- 。
Chính từ pháp là một nhánh của ngôn ngữ học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
正词法
Phồn thể正詞法
chính từ pháp
quy tắc chính tả; chính tả học (ngôn ngữ học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quy tắc chính tả; chính tả học (ngôn ngữ học)
- 。
Chính từ pháp là một nhánh của ngôn ngữ học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.