Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正房
正房
chính phòng
nhà chính; gian giữa (trong nhà truyền thống); vợ cả (vợ chính thức)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà chính; gian giữa (trong nhà truyền thống); vợ cả (vợ chính thức)
- 。
Chính phòng là trung tâm của ngôi nhà.
- 貳名danh từ
vợ cả; vợ lớn
- 。
Cô ấy là chính thất duy nhất của anh ấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正房
Phồn thể正
chính phòng
nhà chính; gian giữa (trong nhà truyền thống); vợ cả (vợ chính thức)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà chính; gian giữa (trong nhà truyền thống); vợ cả (vợ chính thức)
- 。
Chính phòng là trung tâm của ngôi nhà.
- 貳名danh từ
vợ cả; vợ lớn
- 。
Cô ấy là chính thất duy nhất của anh ấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.