Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正弦
正弦
chính huyền
sin (hàm số sin); sin (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sin (hàm số sin); sin (toán học)
- 。
Hàm số sin là một hàm số tuần hoàn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)HÌNH THANH
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
正弦
Phồn thể正
chính huyền
sin (hàm số sin); sin (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sin (hàm số sin); sin (toán học)
- 。
Hàm số sin là một hàm số tuần hoàn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.