正字通

正字通
Zhèngtōng
chính tự thông

Chính Tự Thông, bộ từ điển chữ Hán gồm 33.549 mục, do học giả triều Minh Trương Tự Liệt biên soạn vào thế kỷ 17

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chính Tự Thông, bộ từ điển chữ Hán gồm 33.549 mục, do học giả triều Minh Trương Tự Liệt biên soạn vào thế kỷ 17

    • “Chính Tự Thông” là một bộ từ điển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.