正字法

正字法
zhèng
chính tự pháp

chính tả học; phép chính tả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính tả học; phép chính tả

    • Chính tả là quy tắc viết ngôn ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.