正妹
正妹
chính muội
cô gái xinh đẹp; em xinh (tiếng Đài Loan)
2 nghĩa#42698
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cô gái xinh đẹp; em xinh (tiếng Đài Loan)
- 。
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
- 貳名danh từ
cô gái xinh đẹp gợi cảm; em gái xịn (khẩu)
Đang tải…
正妹
Phồn thể正
chính muội
cô gái xinh đẹp; em xinh (tiếng Đài Loan)
2 nghĩa#42698
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cô gái xinh đẹp; em xinh (tiếng Đài Loan)
- 。
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
- 貳名danh từ
cô gái xinh đẹp gợi cảm; em gái xịn (khẩu)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.