Tới nội dung chính

正妹

正妹
zhèngmèi
chính muội

cô gái xinh đẹp; em xinh (tiếng Đài Loan)

2 nghĩa#42698
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cô gái xinh đẹp; em xinh (tiếng Đài Loan)

    • 。

      Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.

  2. 貳名danh từ

    cô gái xinh đẹp gợi cảm; em gái xịn (khẩu)

正
zhēng
chính
BỘ THỦ⽌
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu