Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正太控
正太控
chính thái khống
người mê nhân vật nam nhỏ tuổi dễ thương; shotacon (lóng)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người mê nhân vật nam nhỏ tuổi dễ thương; shotacon (lóng)
- 。
Anh ấy là một shotacon.
- 貳名danh từ
mê nhân vật thiếu niên (thể loại manga/anime có nội dung gợi cảm về bé trai)
- 。
Shota-con là một thể loại anime Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正太控
Phồn thể正
chính thái khống
người mê nhân vật nam nhỏ tuổi dễ thương; shotacon (lóng)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người mê nhân vật nam nhỏ tuổi dễ thương; shotacon (lóng)
- 。
Anh ấy là một shotacon.
- 貳名danh từ
mê nhân vật thiếu niên (thể loại manga/anime có nội dung gợi cảm về bé trai)
- 。
Shota-con là một thể loại anime Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.