Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正名
正名
chính danh
chính danh; xác định đúng tên gọi; đặt lại tên cho đúng bản chất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chính danh; xác định đúng tên gọi; đặt lại tên cho đúng bản chất
- 。
Chúng ta cần chính danh từ này.
- 貳名danh từ
chính danh; đính chính tên gọi; xác lập danh phận (tư tưởng Nho giáo)
- 。
Chính danh là một phần quan trọng của tư tưởng Nho giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正名
Phồn thể正
chính danh
chính danh; xác định đúng tên gọi; đặt lại tên cho đúng bản chất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chính danh; xác định đúng tên gọi; đặt lại tên cho đúng bản chất
- 。
Chúng ta cần chính danh từ này.
- 貳名danh từ
chính danh; đính chính tên gọi; xác lập danh phận (tư tưởng Nho giáo)
- 。
Chính danh là một phần quan trọng của tư tưởng Nho giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.