正号

正号
zhènghào
chính hiệu

dấu cộng (+); dấu dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu cộng (+); dấu dương

    • Đây là dấu cộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.