Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正值
正值
chính trị
đúng vào lúc; ngay vào thời điểm
4 nghĩa#28076
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đúng vào lúc; ngay vào thời điểm
- ,。
Đúng vào mùa hè, thời tiết rất nóng.
- 貳形tính từ
cương trực; chính trực
- 。
Anh ấy là một người chính trực.
- 參形tính từ
cương trực; ngay thẳng
- 肆名danh từ
giá trị dương; (toán) số dương
- ?
Giá trị dương của số này là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 直trực(thẳng, xứng đáng)HÌNH THANH
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
正值
Phồn thể正
chính trị
đúng vào lúc; ngay vào thời điểm
4 nghĩa#28076
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đúng vào lúc; ngay vào thời điểm
- ,。
Đúng vào mùa hè, thời tiết rất nóng.
- 貳形tính từ
cương trực; chính trực
- 。
Anh ấy là một người chính trực.
- 參形tính từ
cương trực; ngay thẳng
- 肆名danh từ
giá trị dương; (toán) số dương
- ?
Giá trị dương của số này là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.