Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正传
正传
chính truyện
truyện chính; nội dung chính (của tiểu thuyết dài)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
truyện chính; nội dung chính (của tiểu thuyết dài)
- 。
Chính truyện của cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.
- 貳名danh từ
tiểu sử chính thức; chính truyện
- 。
Đây là một bộ chính truyện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正传
Phồn thể正傳
chính truyện
truyện chính; nội dung chính (của tiểu thuyết dài)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
truyện chính; nội dung chính (của tiểu thuyết dài)
- 。
Chính truyện của cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.
- 貳名danh từ
tiểu sử chính thức; chính truyện
- 。
Đây là một bộ chính truyện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.